Oyarzabal
12
5
3

Oyarzabal

LW 81
LM 80
RW 81

10

Danh tiếng: Bình thường
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
48

RB
57

CB
48

LB
57

LWB
62

RWB
62

CDM
58

LM
77

CM
73

RM
77

CAM
77

CF
77

LW
78

RW
78

ST
73

Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
43
Thể chất
63
Tốc độ 76
Tăng tốc 74
Dứt điểm 82
Lực sút 81
Sút xa 80
Chọn vị trí 81
Vô lê 66
Penalty 73
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 82
Chuyền dài 74
Đá phạt 73
Sút xoáy 71
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Khéo léo 72
Thăng bằng 72
Phản ứng 82
Kèm người 54
Lấy bóng 38
Cắt bóng 35
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 62
Thể lực 80
Quyết đoán 47
Nhảy 61
Bình tĩnh 72
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2094
Tăng tốc 74
Tốc độ 78
Khéo léo 72
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Thể lực 80
Tăng tốc 74
Tốc độ 78
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 82
Chuyền dài 74
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Tăng tốc 74
Tốc độ 78
Khéo léo 72
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 80
Phản ứng 82
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Che bóng
Che bóng Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B