Oyarzabal
17
5
3

Oyarzabal

LM 93
RM 93
LW 94

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
63

RB
70

CB
63

LB
70

LWB
74

RWB
74

CDM
71

LM
90

CM
85

RM
90

CAM
91

CF
91

LW
91

RW
91

ST
88

Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
57
Thể chất
76
Tốc độ 89
Tăng tốc 91
Dứt điểm 97
Lực sút 93
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Vô lê 87
Penalty 96
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 93
Chuyền dài 86
Đá phạt 91
Sút xoáy 90
Rê bóng 96
Giữ bóng 97
Khéo léo 90
Thăng bằng 90
Phản ứng 92
Kèm người 70
Lấy bóng 50
Cắt bóng 47
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 72
Thể lực 92
Quyết đoán 68
Nhảy 84
Bình tĩnh 95
TM đổ người 30
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 30
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2609
Thể lực 92
Tăng tốc 91
Tốc độ 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 97
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92
Thể lực 92
Tăng tốc 91
Tốc độ 92
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 97
Chuyền dài 86
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92
Tăng tốc 91
Tốc độ 92
Khéo léo 90
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 97
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B