Oyarzabal
17
5
3

Oyarzabal

LW 92
RW 92

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
60

RB
68

CB
60

LB
68

LWB
72

RWB
72

CDM
68

LM
89

CM
83

RM
89

CAM
89

CF
89

LW
89

RW
89

ST
86

Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
54
Thể chất
73
Tốc độ 90
Tăng tốc 91
Dứt điểm 94
Lực sút 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 94
Vô lê 84
Penalty 93
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 92
Chuyền dài 83
Đá phạt 88
Sút xoáy 87
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 91
Thăng bằng 90
Phản ứng 90
Kèm người 67
Lấy bóng 47
Cắt bóng 44
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 69
Thể lực 89
Quyết đoán 65
Nhảy 83
Bình tĩnh 91
TM đổ người 27
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 27
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2529
Tăng tốc 91
Tốc độ 93
Khéo léo 91
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 94
Sút xa 91
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 93
Phản ứng 90
Tăng tốc 91
Tốc độ 93
Khéo léo 91
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 94
Sút xa 91
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 93
Phản ứng 90
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B