Oyarzabal
21
5
3

Oyarzabal

LW 102
LM 102

10

Danh tiếng: Bình thường
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
63

RB
74

CB
63

LB
74

LWB
80

RWB
80

CDM
74

LM
99

CM
91

RM
99

CAM
98

CF
98

LW
99

RW
99

ST
94

Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ 101
Tăng tốc 103
Dứt điểm 99
Lực sút 98
Sút xa 101
Chọn vị trí 104
Vô lê 86
Penalty 103
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 107
Chuyền dài 91
Đá phạt 105
Sút xoáy 102
Rê bóng 105
Giữ bóng 107
Khéo léo 104
Thăng bằng 99
Phản ứng 101
Kèm người 61
Lấy bóng 47
Cắt bóng 41
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 80
Thể lực 104
Quyết đoán 76
Nhảy 79
Bình tĩnh 101
TM đổ người 12
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2680
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Khéo léo 104
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 99
Sút xa 101
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 91
Phản ứng 101
Thể lực 104
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 99
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 91
Phản ứng 101
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B