Oyarzabal
23
5
3

Oyarzabal

LW 106
RW 106

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Sociedad

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
71

RB
79

CB
71

LB
79

LWB
83

RWB
83

CDM
80

LM
103

CM
96

RM
103

CAM
102

CF
102

LW
103

RW
103

ST
99

Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ 104
Tăng tốc 107
Dứt điểm 102
Lực sút 107
Sút xa 102
Chọn vị trí 106
Vô lê 100
Penalty 110
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 109
Chuyền dài 97
Đá phạt 102
Sút xoáy 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Khéo léo 107
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 69
Lấy bóng 56
Cắt bóng 46
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 92
Thể lực 108
Quyết đoán 92
Nhảy 90
Bình tĩnh 109
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2875
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Khéo léo 107
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 102
Sút xa 102
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 108
Phản ứng 103
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Khéo léo 107
Rê bóng 111
Giữ bóng 107
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 102
Sút xa 102
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 108
Phản ứng 103
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Oyarzabal

Sự nghiệp CLB
2015: Real Sociedad
2014 - 2016: Real Sociedad B