K. De Bruyne
17
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 94
CM 93

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
71

RB
77

CB
71

LB
77

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
90

CM
90

RM
90

CAM
91

CF
89

LW
89

RW
89

ST
85

Tốc độ
83
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
69
Thể chất
84
Tốc độ 83
Tăng tốc 84
Dứt điểm 88
Lực sút 96
Sút xa 96
Chọn vị trí 94
Vô lê 88
Penalty 86
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 98
Chuyền dài 96
Đá phạt 89
Sút xoáy 91
Rê bóng 92
Giữ bóng 96
Khéo léo 85
Thăng bằng 83
Phản ứng 96
Kèm người 76
Lấy bóng 67
Cắt bóng 70
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 81
Thể lực 95
Quyết đoán 83
Nhảy 72
Bình tĩnh 96
TM đổ người 29
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 20
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2629
Tăng tốc 84
Tốc độ 86
Khéo léo 85
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 88
Chuyền dài 96
Sút xa 96
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 99
Phản ứng 96
Thể lực 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Lấy bóng 67
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 88
Chuyền dài 96
Sút xa 96
Cắt bóng 70
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 99
Phản ứng 96
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk