K. De Bruyne
32
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 121
CM 121

17

Danh tiếng: Huyền thoại
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
103

RB
108

CB
103

LB
108

LWB
111

RWB
111

CDM
110

LM
118

CM
118

RM
118

CAM
118

CF
117

LW
118

RW
118

ST
113

Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
125
Rê bóng
121
Phòng thủ
101
Thể chất
112
Tốc độ 118
Tăng tốc 117
Dứt điểm 115
Lực sút 127
Sút xa 125
Chọn vị trí 118
Vô lê 112
Penalty 113
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 127
Chuyền dài 124
Đá phạt 123
Sút xoáy 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 122
Khéo léo 117
Thăng bằng 121
Phản ứng 120
Kèm người 98
Lấy bóng 110
Cắt bóng 98
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 108
Thể lực 123
Quyết đoán 116
Nhảy 100
Bình tĩnh 123
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3492
Tăng tốc 117
Tốc độ 120
Khéo léo 117
Rê bóng 124
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 115
Chuyền dài 124
Sút xa 125
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 127
Phản ứng 120
Thể lực 123
Rê bóng 124
Giữ bóng 122
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 115
Chuyền dài 124
Sút xa 125
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 127
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk