K. De Bruyne
11
5
5

Kevin De Bruyne

CM 78
CAM 78

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Napoli

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
60

RB
63

CB
60

LB
63

LWB
66

RWB
66

CDM
68

LM
74

CM
75

RM
74

CAM
75

CF
73

LW
73

RW
73

ST
70

Tốc độ
60
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
77
Phòng thủ
59
Thể chất
65
Tốc độ 61
Tăng tốc 60
Dứt điểm 72
Lực sút 83
Sút xa 80
Chọn vị trí 75
Vô lê 75
Penalty 76
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 85
Chuyền dài 85
Đá phạt 76
Sút xoáy 85
Rê bóng 78
Giữ bóng 82
Khéo léo 63
Thăng bằng 61
Phản ứng 82
Kèm người 60
Lấy bóng 65
Cắt bóng 60
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 68
Thể lực 61
Quyết đoán 67
Nhảy 65
Bình tĩnh 80
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 7
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2137
Thể lực 61
Rê bóng 80
Giữ bóng 82
Lấy bóng 65
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 72
Chuyền dài 85
Sút xa 80
Cắt bóng 60
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 84
Phản ứng 82
Tăng tốc 60
Tốc độ 63
Khéo léo 63
Rê bóng 80
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 72
Chuyền dài 85
Sút xa 80
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 84
Phản ứng 82
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk