K. De Bruyne
15
5
5

Kevin De Bruyne

RM 84
CAM 84
LM 84

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
54

RB
62

CB
54

LB
62

LWB
67

RWB
67

CDM
65

LM
81

CM
78

RM
81

CAM
81

CF
80

LW
81

RW
81

ST
77

Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
46
Thể chất
75
Tốc độ 81
Tăng tốc 80
Dứt điểm 82
Lực sút 84
Sút xa 87
Chọn vị trí 83
Vô lê 82
Penalty 77
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 87
Chuyền dài 82
Đá phạt 77
Sút xoáy 78
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Khéo léo 78
Thăng bằng 75
Phản ứng 87
Kèm người 51
Lấy bóng 39
Cắt bóng 52
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 73
Thể lực 88
Quyết đoán 68
Nhảy 65
Bình tĩnh 82
TM đổ người 14
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 8
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2235
Thể lực 88
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Tạt bóng 87
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 82
Chuyền dài 82
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 87
Phản ứng 87
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Khéo léo 78
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 82
Chuyền dài 82
Sút xa 87
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 87
Phản ứng 87
Thể lực 88
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Rê bóng 86
Giữ bóng 85
Tạt bóng 87
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 82
Chuyền dài 82
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 87
Phản ứng 87
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk