K. De Bruyne
30
5
5

Kevin De Bruyne

CM 117
CAM 117

7

Danh tiếng: Huyền thoại
SSC Napoli

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
96

RB
102

CB
96

LB
102

LWB
105

RWB
105

CDM
105

LM
114

CM
114

RM
114

CAM
114

CF
113

LW
113

RW
113

ST
109

Tốc độ
112
Sút
115
Chuyền bóng
122
Rê bóng
114
Phòng thủ
93
Thể chất
107
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 112
Lực sút 121
Sút xa 122
Chọn vị trí 115
Vô lê 108
Penalty 109
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 123
Chuyền dài 121
Đá phạt 115
Sút xoáy 123
Rê bóng 111
Giữ bóng 121
Khéo léo 112
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 90
Lấy bóng 99
Cắt bóng 95
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 106
Thể lực 112
Quyết đoán 109
Nhảy 97
Bình tĩnh 121
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3311
Thể lực 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Lấy bóng 99
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 112
Chuyền dài 121
Sút xa 122
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 124
Phản ứng 114
Tăng tốc 113
Tốc độ 115
Khéo léo 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 112
Chuyền dài 121
Sút xa 122
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 124
Phản ứng 114
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: SSC Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: SV Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: KRC Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: KRC Genk