K. De Bruyne
19
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 96
CM 95

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
78

RB
83

CB
78

LB
83

LWB
85

RWB
85

CDM
85

LM
93

CM
92

RM
93

CAM
93

CF
92

LW
93

RW
93

ST
89

Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
76
Thể chất
89
Tốc độ 97
Tăng tốc 93
Dứt điểm 89
Lực sút 98
Sút xa 98
Chọn vị trí 97
Vô lê 93
Penalty 91
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 97
Chuyền dài 97
Đá phạt 97
Sút xoáy 100
Rê bóng 96
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 98
Phản ứng 96
Kèm người 79
Lấy bóng 76
Cắt bóng 79
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 83
Thể lực 98
Quyết đoán 94
Nhảy 85
Bình tĩnh 97
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 8
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2734
Tăng tốc 93
Tốc độ 98
Khéo léo 95
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 89
Chuyền dài 97
Sút xa 98
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 100
Phản ứng 96
Thể lực 98
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Lấy bóng 76
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 89
Chuyền dài 97
Sút xa 98
Cắt bóng 79
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 100
Phản ứng 96
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk