K. De Bruyne
26
5
5

Kevin De Bruyne

CM 109
CAM 109

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
92

RB
96

CB
92

LB
96

LWB
99

RWB
99

CDM
99

LM
106

CM
106

RM
106

CAM
106

CF
105

LW
106

RW
106

ST
102

Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
91
Thể chất
101
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 107
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 109
Vô lê 101
Penalty 108
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 112
Chuyền dài 113
Đá phạt 108
Sút xoáy 114
Rê bóng 108
Giữ bóng 112
Khéo léo 105
Thăng bằng 111
Phản ứng 106
Kèm người 93
Lấy bóng 96
Cắt bóng 88
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 99
Thể lực 109
Quyết đoán 103
Nhảy 89
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3120
Thể lực 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 112
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 107
Chuyền dài 113
Sút xa 114
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Khéo léo 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 107
Chuyền dài 113
Sút xa 114
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk