K. De Bruyne
25
5
5

Kevin De Bruyne

CM 111
CAM 111

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
99

RWB
99

CDM
100

LM
108

CM
108

RM
108

CAM
108

CF
107

LW
107

RW
107

ST
104

Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
88
Thể chất
105
Tốc độ 108
Tăng tốc 109
Dứt điểm 105
Lực sút 114
Sút xa 115
Chọn vị trí 111
Vô lê 105
Penalty 108
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 114
Chuyền dài 116
Đá phạt 113
Sút xoáy 115
Rê bóng 108
Giữ bóng 114
Khéo léo 107
Thăng bằng 112
Phản ứng 110
Kèm người 86
Lấy bóng 94
Cắt bóng 92
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 102
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 92
Bình tĩnh 115
TM đổ người 27
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 17
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3198
Thể lực 113
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 105
Chuyền dài 116
Sút xa 115
Cắt bóng 92
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 114
Phản ứng 110
Tăng tốc 109
Tốc độ 111
Khéo léo 107
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 105
Chuyền dài 116
Sút xa 115
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 114
Phản ứng 110
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk