K. De Bruyne
21
5
5

Kevin De Bruyne

CM 102
CAM 102

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Napoli

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
39

SW
82

RB
85

CB
82

LB
85

LWB
88

RWB
88

CDM
90

LM
96

CM
97

RM
96

CAM
97

CF
95

LW
95

RW
95

ST
92

Tốc độ
82
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
99
Phòng thủ
81
Thể chất
87
Tốc độ 83
Tăng tốc 82
Dứt điểm 94
Lực sút 105
Sút xa 102
Chọn vị trí 97
Vô lê 97
Penalty 98
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 107
Chuyền dài 107
Đá phạt 98
Sút xoáy 107
Rê bóng 100
Giữ bóng 104
Khéo léo 85
Thăng bằng 83
Phản ứng 104
Kèm người 82
Lấy bóng 87
Cắt bóng 82
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 90
Thể lực 83
Quyết đoán 89
Nhảy 87
Bình tĩnh 102
TM đổ người 38
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 29
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2885
Thể lực 83
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 94
Chuyền dài 107
Sút xa 102
Cắt bóng 82
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 106
Phản ứng 104
Tăng tốc 82
Tốc độ 85
Khéo léo 85
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 94
Chuyền dài 107
Sút xa 102
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 106
Phản ứng 104
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk