K. De Bruyne
18
4
5

Kevin De Bruyne

CAM 89
CM 88
RM 89

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 04 - 34

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
70

RB
74

CB
70

LB
74

LWB
77

RWB
77

CDM
77

LM
86

CM
85

RM
86

CAM
86

CF
85

LW
86

RW
86

ST
83

Tốc độ
86
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
65
Thể chất
85
Tốc độ 86
Tăng tốc 87
Dứt điểm 89
Lực sút 87
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Vô lê 84
Penalty 81
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 89
Chuyền dài 89
Đá phạt 87
Sút xoáy 85
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Khéo léo 81
Thăng bằng 77
Phản ứng 86
Kèm người 51
Lấy bóng 74
Cắt bóng 75
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 84
Thể lực 91
Quyết đoán 86
Nhảy 75
Bình tĩnh 88
TM đổ người 17
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2474
Tăng tốc 87
Tốc độ 89
Khéo léo 81
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 89
Chuyền dài 89
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Thể lực 91
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Lấy bóng 74
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 89
Chuyền dài 89
Sút xa 90
Cắt bóng 75
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Thể lực 91
Tăng tốc 87
Tốc độ 89
Rê bóng 91
Giữ bóng 91
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 89
Chuyền dài 89
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk