K. De Bruyne
18
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 93
CM 93

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
72

RB
78

CB
72

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
82

LM
90

CM
90

RM
90

CAM
90

CF
89

LW
89

RW
89

ST
85

Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
71
Thể chất
83
Tốc độ 82
Tăng tốc 83
Dứt điểm 87
Lực sút 95
Sút xa 95
Chọn vị trí 93
Vô lê 87
Penalty 89
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 98
Chuyền dài 97
Đá phạt 88
Sút xoáy 90
Rê bóng 93
Giữ bóng 96
Khéo léo 84
Thăng bằng 82
Phản ứng 95
Kèm người 75
Lấy bóng 72
Cắt bóng 73
Đánh đầu 63
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 80
Thể lực 94
Quyết đoán 82
Nhảy 71
Bình tĩnh 95
TM đổ người 28
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 19
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2619
Tăng tốc 83
Tốc độ 85
Khéo léo 84
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 87
Chuyền dài 97
Sút xa 95
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 98
Phản ứng 95
Thể lực 94
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Lấy bóng 72
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 87
Chuyền dài 97
Sút xa 95
Cắt bóng 73
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 98
Phản ứng 95
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk