K. De Bruyne
26
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 108

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
88

RB
92

CB
88

LB
92

LWB
95

RWB
95

CDM
95

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
105

CF
104

LW
104

RW
104

ST
100

Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ 103
Tăng tốc 107
Dứt điểm 101
Lực sút 112
Sút xa 112
Chọn vị trí 108
Vô lê 96
Penalty 107
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 112
Chuyền dài 107
Đá phạt 112
Sút xoáy 113
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Khéo léo 105
Thăng bằng 108
Phản ứng 107
Kèm người 84
Lấy bóng 88
Cắt bóng 89
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 98
Thể lực 92
Quyết đoán 107
Nhảy 89
Bình tĩnh 112
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3055
Tăng tốc 107
Tốc độ 107
Khéo léo 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 101
Chuyền dài 107
Sút xa 112
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 113
Phản ứng 107
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk