K. De Bruyne
21
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 101
CM 99

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
75

RB
81

CB
75

LB
81

LWB
86

RWB
86

CDM
86

LM
97

CM
96

RM
97

CAM
98

CF
96

LW
97

RW
97

ST
92

Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
91
Tốc độ 93
Tăng tốc 93
Dứt điểm 90
Lực sút 105
Sút xa 107
Chọn vị trí 101
Vô lê 95
Penalty 99
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 108
Chuyền dài 103
Đá phạt 101
Sút xoáy 104
Rê bóng 98
Giữ bóng 103
Khéo léo 94
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 70
Lấy bóng 72
Cắt bóng 72
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 87
Thể lực 99
Quyết đoán 99
Nhảy 74
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2798
Tăng tốc 93
Tốc độ 96
Khéo léo 94
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 90
Chuyền dài 103
Sút xa 107
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 103
Phản ứng 100
Thể lực 99
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Lấy bóng 72
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 90
Chuyền dài 103
Sút xa 107
Cắt bóng 72
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 103
Phản ứng 100
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk