K. De Bruyne
20
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 97
CM 96

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
77

RB
82

CB
77

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
85

LM
94

CM
93

RM
94

CAM
94

CF
94

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
88
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
74
Thể chất
91
Tốc độ 80
Tăng tốc 98
Dứt điểm 97
Lực sút 99
Sút xa 104
Chọn vị trí 98
Vô lê 86
Penalty 95
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 102
Chuyền dài 100
Đá phạt 96
Sút xoáy 97
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Khéo léo 96
Thăng bằng 99
Phản ứng 103
Kèm người 72
Lấy bóng 79
Cắt bóng 78
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 86
Thể lực 99
Quyết đoán 99
Nhảy 77
Bình tĩnh 102
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 14
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2761
Tăng tốc 98
Tốc độ 91
Khéo léo 96
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 97
Chuyền dài 100
Sút xa 104
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 96
Phản ứng 103
Thể lực 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 97
Chuyền dài 100
Sút xa 104
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 96
Phản ứng 103
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk