K. De Bruyne
23
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 103
RW 102

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
86

RB
91

CB
86

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
93

LM
100

CM
99

RM
100

CAM
100

CF
99

LW
99

RW
99

ST
96

Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
86
Thể chất
97
Tốc độ 97
Tăng tốc 100
Dứt điểm 95
Lực sút 107
Sút xa 104
Chọn vị trí 108
Vô lê 103
Penalty 102
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 105
Chuyền dài 103
Đá phạt 101
Sút xoáy 103
Rê bóng 103
Giữ bóng 102
Khéo léo 102
Thăng bằng 105
Phản ứng 104
Kèm người 85
Lấy bóng 93
Cắt bóng 85
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 92
Thể lực 106
Quyết đoán 104
Nhảy 82
Bình tĩnh 106
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2943
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Khéo léo 102
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Chuyền dài 103
Sút xa 104
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 106
Phản ứng 104
Tăng tốc 100
Tốc độ 101
Khéo léo 102
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Sút xa 104
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 106
Phản ứng 104
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk