K. De Bruyne
16
5
5

Kevin De Bruyne

CAM 89
CM 88

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Manchester City

Ngày sinh: 28/06/1991

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
66

RB
72

CB
66

LB
72

LWB
76

RWB
76

CDM
76

LM
85

CM
85

RM
85

CAM
86

CF
84

LW
84

RW
84

ST
80

Tốc độ
78
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
64
Thể chất
79
Tốc độ 78
Tăng tốc 80
Dứt điểm 83
Lực sút 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 88
Vô lê 83
Penalty 81
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 93
Chuyền dài 91
Đá phạt 84
Sút xoáy 86
Rê bóng 87
Giữ bóng 91
Khéo léo 81
Thăng bằng 79
Phản ứng 91
Kèm người 71
Lấy bóng 62
Cắt bóng 65
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 77
Thể lực 90
Quyết đoán 78
Nhảy 67
Bình tĩnh 91
TM đổ người 24
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 15
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2462
Tăng tốc 80
Tốc độ 81
Khéo léo 81
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 83
Chuyền dài 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 94
Phản ứng 91
Thể lực 90
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Lấy bóng 62
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 83
Chuyền dài 91
Sút xa 91
Cắt bóng 65
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 94
Phản ứng 91
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của K. De Bruyne

Sự nghiệp CLB
2025: Napoli
2015 - 2025: Manchester City
2014 - 2015: VfL Wolfsburg
2013 - 2014: Chelsea
2012 - 2013: Werder Bremen (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2012 - 2012: Genk (Cho mượn)
2012 - 2012: Chelsea
2009 - 2012: Genk